
Aleix Garrido là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
806Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
806Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 806 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 87% | 56% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 389/443 (87%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/37 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/78 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 46/58 | 1 | 12/15 | — | 7,03 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/67 | 3 | 9/17 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/61 | 0 | 0/2 | — | 6,64 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 3 | 3/5 | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 39/44 | 3 | 4/9 | — | 7,60 |
| 15/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 2 | 2/5 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/30 | 2 | 3/6 | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/21 | 2 | 4/7 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/53 | 2 | 3/6 | — | 6,86 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 4/6 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/09/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/10/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực39