Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleix Cisteró

32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Aleix Cisteró là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletic Club d'Escaldes.

Tiểu sử Aleix Cisteró

Aleix Cisteró là tiền vệ 32 tuổi, quốc tịch Spain, thi đấu cho Atletic Club d'Escaldes. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 3 trận tại Andorran Primera Divisio và 2 trận ở Andorran Cup, tổng thời gian thi đấu là 270 phút. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất ở mức 200 nghìn € (2025). Cầu thủ sinh ngày 25/06/1994.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Andorran Primera Divisio2026-2027—4436000000——00—
Andorran Cup——22000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Andorran Primera Divisio · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Andorran Cup · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/03/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleix Cisteró · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Polissya ZhytomyrB 1-49000000—0——5,90
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Polissya ZhytomyrT 2-18700000—0——6,00
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaB 0-26000000—0—V5,90
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaT 4-17710000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €20192025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/20192475 nghìn €
22/02/20212675 nghìn €
21/03/202227200 nghìn €
24/11/202228200 nghìn €
23/05/202328150 nghìn €
14/12/20232950 nghìn €
10/06/20242950 nghìn €
02/12/20243050 nghìn €
04/06/202530150 nghìn €
13/11/202531200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com