
Alec Georgen là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lorient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 40% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/64 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | 2/5 | — | 6,55 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/16 | 0 | — | — | 6,66 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 66/71 | 1 | 2/4 | — | 6,49 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 28/04/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/42 | 1 | 7/9 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 17 | 150 nghìn € |
| 11/10/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/01/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/08/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/03/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | USL Dunkerque | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Concarneau | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AJ Auxerre | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Concarneau | AJ Auxerre | Cho mượn | — |
| 22/08/2022 | AJ Auxerre | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Avranches | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Paris Saint Germain II | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | AZ Alkmaar U21 | Paris Saint Germain II | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Paris Saint Germain II | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh63
- Thể lực47