
Alê là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo America MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
783Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 11 | 6 | 610 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 88% | 47% | 1 | 0 | 6,46 |
| Copa Sul-Sudeste | 2026 | — | 3 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 367/416 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/24 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/67 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 31
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 173 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 3 | 4/5 | — | 6,99 |
| 09/06/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/59 | 2 | 3/5 | — | 6,55 |
| 30/05/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/49 | 1 | 2/6 | — | 6,42 |
| 17/05/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 4 | 7/16 | V | 6,29 |
| 11/05/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 04/05/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 2 | 2/5 | — | 6,63 |
| 25/04/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,25 |
| 13/04/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/45 | 2 | 4/5 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/04/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/08/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 06/04/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 24/07/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 23/11/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2019 | Cuiaba | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2018 | Uberlândia EC | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2017 | Cuiaba | Uberlândia EC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AA Caldense | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2017 | Uberlândia EC | AA Caldense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | União Recreativa dos Trabalhadores (MG) | Uberlândia EC | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2016 | Uberlândia EC | União Recreativa dos Trabalhadores (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Uberlândia EC | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Uberlândia EC | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CF Rio de Janeiro | Uberlândia EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | GE Osasco (SP) | CF Rio de Janeiro | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | GE Osasco (SP) | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | GE Osasco (SP) | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FC Ska Brasil (SP) | GE Osasco (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2012 | Futebol Clube Primeira Camisa (SP) | FC Ska Brasil (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | EC Taubaté | Futebol Clube Primeira Camisa (SP) | Cho mượn | — |
| 31/08/2011 | Futebol Clube Primeira Camisa (SP) | EC Taubaté | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2011 | AA Internacional de Limeira | Futebol Clube Primeira Camisa (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Futebol Clube Primeira Camisa (SP) | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh53
- Thể lực48