
Aldry Contreras
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Aldry Contreras là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Anzoategui.
Tiểu sử Aldry Contreras
Aldry Contreras là tiền vệ người Venezuela, 22 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Academia Anzoategui. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải và sinh ngày 16/06/2004. Trong mùa 2026 tại Primera División Venezuela, cầu thủ có 16 trận ra sân, ghi 1 bàn và thi đấu 241 phút với điểm trung bình 2,38. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2024). Hợp đồng với Academia Anzoategui có hiệu lực đến ngày 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
5Đá chính
241Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 16 | 5 | 241 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 83% | 47% | 3 | 0 | 2,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 2,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/48 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/38 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 3/4 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/9 | V | 6,42 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 4 | 5/12 | V | 5,84 |
| 07/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 4/6 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/10/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/07/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 03/01/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực36