
Aldo Quinonez là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Sport Huancayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 10 | 1 | 274 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 90% | 46% | 4 | 0 | 6,40 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/118 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | V | 6,05 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | V | 6,29 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/16 | 2 | 3/5 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 0/2 | V | 6,91 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/37 | 3 | 7/7 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 2 | 2/4 | — | 6,12 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 5,75 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | V | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Club Sportivo San Lorenzo | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Independiente FBC | Club Sportivo San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Club Fernando de la Mora | Independiente FBC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Resistencia Sport Club | Club Fernando de la Mora | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Monagas SC | Resistencia Sport Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Sol de America | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Free Player | Sol de America | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2022 | The Strongest | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | River Plate Asunción | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2020 | Sportivo Luqueno | River Plate Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Deportivo Capiatá | Sportivo Luqueno | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Sportivo Luqueno | Deportivo Capiatá | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Olimpia Asuncion | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Olimpia Asuncion U19 | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực50