
Aldo Maiz là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Sportivo Luqueno.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
24Đá chính
1.830Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/25Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 30 | 22 | 1.650 | 0 | 0 | 2 | 25 | 7 | 75% | 47% | 5 | 0 | 6,33 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.650 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/25
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 385/508 (75%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/50 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/233 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 104
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 239
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/3 | — | 6,01 |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/17 | 2 | 2/8 | — | 6,03 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/9 | V | 5,33 |
| 26/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 3/7 | — | 6,03 |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/20 | 4 | 5/9 | — | 7,03 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 4 | 9/14 | — | 6,20 |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/33 | 0 | 2/4 | — | 7,12 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/18 | 2 | 3/7 | — | 6,37 |
| 17/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 3/12 | V | 5,83 |
| 10/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 2-0 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 4/9 | — | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 14/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/05/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 01/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Defensa Y Justicia | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Club Guaraní | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Defensa Y Justicia | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Sportivo Ameliano | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 18/02/2022 | Defensa Y Justicia | Sportivo Ameliano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Cerro Porteno | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 04/11/2020 | Defensa Y Justicia | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club General Díaz de Luque | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | CSD Defensa y Justicia II | Club General Díaz de Luque | Cho mượn | — |
| 26/07/2019 | Club General Díaz de Luque | CSD Defensa y Justicia II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh47
- Thể lực36