Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aldo Lopez

Santos LagunaTiền vệMEX
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Aldo Lopez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Santos Laguna.

Tiểu sử Aldo Lopez

Aldo Lopez là tiền vệ đang thi đấu cho Santos Laguna, mang quốc tịch Mexico và sinh ngày 23/05/2000, hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 11 trận với tổng 630 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Ở VĐQG Mexico, cầu thủ có 9 trận trong mùa 2026-2027, còn Cúp MLS–Mexico ghi nhận 2 trận trong mùa 2026. Giá trị thị trường là 2,5 triệu €, cầu thủ cao 175 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2022, khi cầu thủ rời Club Jaiba Brava để gia nhập Santos Laguna.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
667Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—1154870004191%50%206,51
Cúp MLS–Mexico2026—221800001090%80%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/234 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/17 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
9
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/28 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/44 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aldo Lopez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.T 2-017000008/911/1—6,84
18/10/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCT 5-0200000024/2411/1—7,20
12/10/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisT 2-111000002/200/1—6,20
27/09/2026VĐQG Mexicovs PachucaT 1-017000001/10——6,49
07/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 0-1840031125/3001/8V6,63
30/08/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-0900000047/5323/5V6,50
23/08/2026VĐQG Mexico@ PueblaB 2-3800000049/4912/2—6,47
17/08/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraB 0-1660000015/1701/4—6,78
10/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Chicago FireB 1-3900000011/1314/5—6,11
07/08/2026Cúp MLS–Mexico@ New York City Football ClubB 0-2900010029/3124/5—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/202222400 nghìn €
30/10/202222500 nghìn €
29/03/2023221,5 triệu €
28/06/2023231,5 triệu €
28/12/2023231,8 triệu €
03/03/2024231,5 triệu €
13/06/2024241,5 triệu €
10/12/2024241,5 triệu €
25/05/2025251,5 triệu €
28/12/2025251,8 triệu €
25/03/2026251,5 triệu €
19/05/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Club Jaiba BravaSantos LagunaChuyển nhượng—
04/01/2021Atlas U19Club Jaiba BravaChuyển nhượng—
31/12/2016Atlas U17Atlas U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Atlas JugendAtlas U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com