
Aldo Kalulu Kyatengwa
30Tuổi
166Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Aldo Kalulu Kyatengwa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
2.062Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
11/35Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 23 | 2.062 | 6 | 1 | 5 | 35 | 11 | 75% | 46% | 8 | 1 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.062 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 11/35
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 23/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 390/516 (75%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 26/97 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/165 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 78
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 304
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/11 | 1 | 5/9 | V | 6,34 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 2/6 | — | 6,48 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 2 | 4/4 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 21/27 | 0 | 8/9 | — | 7,70 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/29 | 0 | 5/12 | V | 6,03 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 4/5 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 14/22 | 1 | 3/3 | — | 7,18 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/24 | 0 | 4/8 | — | 7,75 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 3/7 | — | 7,54 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 27/31 | 1 | 2/6 | V | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/05/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/10/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/02/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/04/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/10/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 1,7 triệu € |
| 09/06/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2025 | 29 | 1,7 triệu € |
| 15/09/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Free Player | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2025 | Partizan Belgrade | Free Player | Trở lại | — |
| 24/07/2023 | Sochaux | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Basel 1893 | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2020 | Swansea City | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 04/08/2019 | FC Basel 1893 | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lyon | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 29/06/2018 | Sochaux | Lyon | Cho mượn | — |
| 23/07/2017 | Lyon | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Stade Rennais FC | Lyon | Cho mượn | — |
| 08/01/2017 | Lyon | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2015 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật56
- Tư duy60
- Sức mạnh43
- Thể lực49