
Aldo Cruz là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico San Luis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
948Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 741 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 58% | 1 | 0 | 6,45 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 207 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 31% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 741 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 424/482 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/37 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/137 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/82 | 0 | — | — | 6,61 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | — | — | 6,45 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | 3/5 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 73/84 | 2 | 3/5 | V | 6,60 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/78 | 1 | 2/3 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 6,26 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 1/4 | — | 6,92 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 3/3 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/02/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 21 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2020 | 22 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/09/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | FC Juarez | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atletico San Luis | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tigres UANL | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Tijuana | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club America | Club Tijuana | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2019 | Lobos BUAP | Club America U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Club America U19 | Lobos BUAP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Club America U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Puebla FC U17 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Puebla FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực43