
Aldo Arellano là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alebrijes de Oaxaca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
665Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
3,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 665 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 45% | 2 | 1 | 3,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 3,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/266 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/48 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 0/4 | Đ | 3,80 |
| 11/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 3/7 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 3/3 | — | 6,20 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 1/5 | — | 6,41 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 3 | 6/9 | — | — |
| 14/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/45 | 1 | 3/7 | — | — |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 3/5 | — | 6,69 |
| 31/07/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/38 | 0 | 3/5 | V | — |
| 26/07/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/57 | 0 | 0/3 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/08/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/02/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/08/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/01/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/11/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/07/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/05/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/05/2026 | 30 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 325 nghìn €.