Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aldin Jakupović

ASK Bravo PublikumTiền đạoSLO
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Aldin Jakupović là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo ASK Bravo Publikum.

Tiểu sử Aldin Jakupović

Aldin Jakupović là tiền đạo của câu lạc bộ ASK Bravo Publikum, có quốc tịch Slovenia, sinh ngày 04/06/2006 và hiện 20 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 13 trận, tổng 829 phút thi đấu; ở Slovenia 1.Liga có 11 trận và ở Cúp C3 châu Âu có 2 trận. Thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 400 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 14/07/2026, từ Holstein Kiel đến ASK Bravo Publikum.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
844Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
844Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—121084410000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 844 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aldin Jakupović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Hà LanB 2-425001111/201/4V6,18
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IsraelB 2-32000001/10——6,30
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Shkendija TetovoB 1-32400000—0——6,30
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoT 2-12400000—0——6,50
02/05/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 2-0dự bị00000—0———
25/04/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinT 1-0dự bị00000—0———
05/04/2026Bundesliga 2vs Preußen MünsterH 0-0dự bị00000—0———
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Na UyT 2-011001102/30——6,69
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bosnia và HerzegovinaH 0-0dự bị00000—0———
22/03/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20251950 nghìn €
09/12/202519250 nghìn €
12/03/202619400 nghìn €
31/05/202619400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Holstein KielASK Bravo PublikumChuyển nhượng—
13/01/2026ASK Bravo PublikumHolstein KielHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
10/07/2025Olimpija Ljubljana U19ASK Bravo PublikumChuyển nhượng—
30/06/2023NK Olimpija Ljubljana U17Olimpija Ljubljana U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy55
  • Sức mạnh29
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com