Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aldin Hrvanović

NK Celik ZenicaTiền vệBIH
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Aldin Hrvanović là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo NK Celik Zenica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
726Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
363Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—101072620100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 726 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: —2022: 10 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20171950 nghìn €
14/02/20181950 nghìn €
18/03/20192050 nghìn €
04/10/202123—
03/03/20222310 nghìn €
06/07/202224100 nghìn €
12/06/202325200 nghìn €
18/12/202325250 nghìn €
10/06/202426250 nghìn €
18/12/202426200 nghìn €
22/05/202526200 nghìn €
17/12/202527175 nghìn €
03/03/202627250 nghìn €
31/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Radnik BijeljinaNK Celik ZenicaChuyển nhượng—
06/01/2026SileksRadnik BijeljinaChuyển nhượng—
15/01/2025SlobodaSileksChuyển nhượng—
05/07/2024HSK Zrinjski MostarSlobodaChuyển nhượng—
30/06/2023Stupcanica OlovoHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
31/12/2022FK Radnicki LukavacStupcanica OlovoChuyển nhượng—
18/07/2022Bratstvo GracanicaFK Radnicki LukavacChuyển nhượng—
01/03/2022SC DornachBratstvo GracanicaChuyển nhượng—
28/02/2021UnknownSC DornachChuyển nhượng—
27/01/2020NK Pajde MöhlinUnknownChuyển nhượng—
17/07/2019FK Igman KonjicNK Pajde MöhlinChuyển nhượng—
13/01/2019HNK CapljinaFK Igman KonjicChuyển nhượng—
30/06/2018SlobodaHNK CapljinaChuyển nhượng—
06/02/2018FK ZeljeznicarSlobodaChuyển nhượng—
09/07/2017Zeljeznicar Sarajevo U19FK ZeljeznicarChuyển nhượng—
26/07/2016FK Bosna Union U19Zeljeznicar Sarajevo U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com