Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aldin Adžović

Decic TuziTiền đạoMNE
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Aldin Adžović là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Decic Tuzi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—517600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 76 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aldin Adžović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK LiepajaB 1-27000000—0—V5,80
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK LiepajaB 0-12500000—0——6,35
04/06/2026Montenegro First League@ FK Iskra DanilovgradT 5-1dự bị10000—0———
29/05/2026Montenegro First Leaguevs FK Iskra DanilovgradT 3-07800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20152175 nghìn €
14/01/201621100 nghìn €
25/02/201621100 nghìn €
28/05/201621150 nghìn €
25/08/201622200 nghìn €
30/03/201722225 nghìn €
16/09/201723225 nghìn €
30/03/201823250 nghìn €
30/09/201824225 nghìn €
22/06/201925125 nghìn €
30/09/202026150 nghìn €
04/01/202126150 nghìn €
25/06/202127100 nghìn €
19/10/202127100 nghìn €
30/03/202227150 nghìn €
25/06/202228175 nghìn €
20/12/202228200 nghìn €
05/06/202328175 nghìn €
09/01/202429175 nghìn €
27/06/202430175 nghìn €
26/09/202430—
18/12/20253150 nghìn €
11/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Jezero PlavDecic TuziChuyển nhượng—
15/07/2025OSK IgaloJezero PlavChuyển nhượng—
12/07/2024OFK PetrovacOSK IgaloChuyển nhượng—
08/01/2023Jezero PlavOFK PetrovacChuyển nhượng—
30/06/2021KF ArberiaJezero PlavChuyển nhượng—
31/12/2020FK Iskra DanilovgradKF ArberiaChuyển nhượng—
29/07/2020Decic TuziFK Iskra DanilovgradChuyển nhượng—
30/06/2019FC BallkaniDecic TuziChuyển nhượng—
28/03/2019FK ZetaFC BallkaniChuyển nhượng Free—
30/06/2016Borac CacakFK ZetaChuyển nhượng—
31/01/2016Decic TuziBorac CacakChuyển nhượng—
30/07/2015OFK TitogradDecic TuziChuyển nhượng—
30/06/2015Decic TuziOFK TitogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com