Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aldair

Levski SofiaHậu vệPOR
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Aldair là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Levski Sofia.

Tiểu sử Aldair

Aldair là hậu vệ người Bồ Đào Nha, hiện thi đấu cho Levski Sofia ở tuổi 27. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 528 phút thi đấu, 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 0,71. Ở Bulgarian First League, cầu thủ có 9 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Cúp C2 châu Âu có 1 trận. Giá trị thị trường đạt 2,2 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Cao 180 cm, nặng 60 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
618Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
618Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—9343810100——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800001089%56%007,07
Bulgarian Super Cup——11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 438 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/77 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aldair · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NEC NijmegenH 1-1900000127/3137/14—7,07
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgB 0-1900010142/4627/11—7,07
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-4900010044/51413/20—6,06
19/08/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensH 0-0880000144/5126/13—6,67
11/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 1-0790000131/3525/12V6,62
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-09000000—0——7,00
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 2-24510000—0—V6,45
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 1-08100000—0—V6,65
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Borac Banja LukaT 4-01500000—0——6,90
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Borac Banja LukaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,2 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/202222200 nghìn €
28/12/202223200 nghìn €
13/12/202324500 nghìn €
19/06/202424500 nghìn €
09/09/202424600 nghìn €
01/12/202425700 nghìn €
09/03/202525900 nghìn €
01/06/2025251,0 triệu €
03/09/2025251,5 triệu €
07/12/2025261,5 triệu €
21/05/2026261,8 triệu €
06/09/2026262,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy62
  • Sức mạnh50
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com