
Aldair Gutiérrez
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Aldair Gutiérrez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Bucaramanga.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
22Đá chính
1.912Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 27 | 20 | 1.835 | 0 | 0 | 3 | 14 | 1 | 77% | 64% | 4 | 0 | 6,53 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.835 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 539/699 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 13/46 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/108 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 39
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/137 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 31
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 266
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/29 | 0 | 1/3 | V | 6,06 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,37 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 5 | 7/11 | — | 6,55 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 3 | 5/6 | — | 6,31 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/2 | — | 6,44 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 3/3 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/02/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/09/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/09/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 01/09/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Deportivo Cali | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Deportivo Pereira | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Juventud Soacha | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2018 | Internacional de Palmira U20 | Juventud Soacha | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực53