Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albin Granlund

Inter TurkuHậu vệFIN
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Albin Granlund là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Inter Turku.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
17Đá chính
1.521Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—19161.4300019084%60%306,66
Finland Suomen Cup2026—219100000——00—
Finland Liiga Cup——3216300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.430 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
609/724 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/15 (53%)
Chuyền dài chính xác
27/69 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
10
Phá bóng
26
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/101 (60%)
Không chiến thắng / thua
16 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 30
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
180
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Finland Liiga Cup · 3 trận ra sân, 163 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/02/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albin Granlund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 1-2800000031/3913/5—6,24
11/10/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-0900000442/5104/5—7,51
07/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 0-0dự bị00000—0———
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 1-0900000134/4012/3—6,91
14/09/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 1-0dự bị00000—0———
09/09/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 1-2870100238/4314/5V6,84
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-0900010045/5412/5—6,72
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-4dự bị00000—0———
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuH 0-0900000032/3827/10—6,56
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2012: —2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201121150 nghìn €
18/08/201222—
07/05/201424150 nghìn €
05/11/201425250 nghìn €
24/08/201525250 nghìn €
01/11/201526250 nghìn €
09/03/201626250 nghìn €
08/07/201626250 nghìn €
27/10/201627300 nghìn €
24/03/201727300 nghìn €
24/06/201727200 nghìn €
27/10/201728250 nghìn €
19/06/201828100 nghìn €
15/01/201929300 nghìn €
27/06/201929400 nghìn €
19/11/201930500 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
04/08/202030500 nghìn €
09/12/202031500 nghìn €
18/01/202131500 nghìn €
25/05/202131300 nghìn €
14/10/202132150 nghìn €
30/12/202132150 nghìn €
13/06/202232150 nghìn €
26/10/202233150 nghìn €
06/04/202333100 nghìn €
27/07/202333100 nghìn €
23/11/202334100 nghìn €
09/05/20243450 nghìn €
05/09/20243525 nghìn €
27/11/20243525 nghìn €
04/05/20253525 nghìn €
19/11/20253625 nghìn €
14/06/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com