Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albin Demouchy

GuingampHậu vệFRA
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Albin Demouchy là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Guingamp.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
693Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
693Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—876931004285%70%416,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
486/566 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
33/80 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
10
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/72 (70%)
Không chiến thắng / thua
25 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albin Demouchy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ligue 2@ NancyB 0-1900000053/6425/8Đ5,97
19/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-3750011033/4101/3—6,09
12/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 2-1780010047/53310/12—7,43
05/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 2-2900000062/7925/6—6,48
30/08/2026Ligue 2vs FC NantesH 3-3900000036/4619/12—6,28
22/08/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1900010081/9037/10V6,52
15/08/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-0900000098/10829/13—7,82
09/08/2026Ligue 2@ MetzB 1-2901011176/8535/8V7,38
10/05/2026Ligue 2@ ClermontB 0-1790000163/7201/2—7,10
03/05/2026Ligue 2vs BastiaB 0-1900000071/8738/11—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202018100 nghìn €
24/06/202119100 nghìn €
26/12/202119100 nghìn €
01/06/202220100 nghìn €
17/12/202321100 nghìn €
02/06/20242250 nghìn €
01/06/202523100 nghìn €
12/10/202523300 nghìn €
10/12/202523400 nghìn €
22/03/202623500 nghìn €
25/05/202623600 nghìn €
20/09/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Guingamp BGuingampChuyển nhượng—
30/06/2024Metz BGuingamp BChuyển nhượng—
30/01/2023Free PlayerMetz BChuyển nhượng—
30/06/2022US Quevilly IIFree PlayerTrở lại—
30/06/2020Lorient U19US Quevilly IIChuyển nhượng—
30/06/2019Lorient U17Lorient U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Dieppe JugendLorient U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh69
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com