
Alberto Tentardini là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo FC Paradiso.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 16 | 50 nghìn € |
| 07/05/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/12/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/08/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Gubbio | FC Paradiso | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Audace Cerignola | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Catanzaro | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | S.S. Teramo Calcio | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Monza | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | Padova | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2016 | Como | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Verona Youth | Como | Cho mượn | — |
| 29/01/2014 | Como | Verona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Como U19 | Como | Chuyển nhượng | — |