
Alberto Riccardi là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SMR, hiện khoác áo Imolese.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
459Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 5 | 459 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 68% | 46% | 2 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/97 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/52 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Rumani | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/19 | 3 | 7/12 | V | 5,28 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Síp | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 2 | 4/9 | — | 6,10 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Áo | B 0-10 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 4/8 | — | 5,19 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Vardar Skopje | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Vardar Skopje | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Áo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 2/13 | V | 4,95 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 4 | 6/9 | — | 6,52 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Rumani | B 1-5 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Síp | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/06/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/11/2025 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Imolese | Tropical Coriano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Tropical Coriano | Imolese | Cho mượn | — |
| 01/12/2025 | Imolese | Tropical Coriano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | San Marino Academy U22 | Imolese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SP La Fiorita | San Marino Academy U22 | Cho mượn | — |
| 07/01/2025 | San Marino Academy U22 | SP La Fiorita | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | San Marino Academy U17 | San Marino Academy U22 | Chuyển nhượng | — |