Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alberto Reina

Real OviedoTiền vệESP
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Alberto Reina là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Oviedo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
722Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
722Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—987221007182%51%206,75

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
282/340 (82%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
8/27 (29%)
Chuyền dài chính xác
22/39 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/74 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alberto Reina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-1590010117/2100/5—6,53
12/10/2026La Liga 2vs EibarT 3-1900010129/3527/8—6,37
03/10/2026La Liga 2@ EldenseB 1-4901021027/3616/11—7,17
28/09/2026La Liga 2vs Sporting GijonT 2-0780010128/3523/6—6,44
20/09/2026La Liga 2@ SabadellB 1-3900000039/4326/11—7,63
13/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFT 3-0450000114/1923/4—6,74
06/09/2026La Liga 2vs Burgos CFH 0-0900010327/3405/6V6,38
30/08/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026La Liga 2vs CD LeganesB 0-1900010657/6624/13V7,20
16/08/2026La Liga 2vs Granada CFH 0-0900000144/5124/10—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/02/20192150 nghìn €
28/06/20192150 nghìn €
09/09/20192150 nghìn €
10/02/202022100 nghìn €
29/12/202124100 nghìn €
28/06/202224200 nghìn €
28/12/202225200 nghìn €
23/03/202325250 nghìn €
29/06/202325300 nghìn €
19/12/202326500 nghìn €
23/06/202426600 nghìn €
12/12/202427700 nghìn €
26/03/202527900 nghìn €
23/06/2025271,5 triệu €
11/12/2025281,5 triệu €
15/03/2026282,0 triệu €
04/06/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy58
  • Sức mạnh44
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com