
Alberto Quintana là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Antequera CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
4/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 85% | 62% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 378/440 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/76 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/40 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/72 | 3 | 3/5 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/44 | 2 | 3/5 | — | 7,10 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/54 | 0 | 1/4 | — | 8,00 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 37/46 | 2 | 4/5 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/80 | 1 | 3/3 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs AD Alcorcon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/70 | 1 | 3/4 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Zaragoza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/38 | 1 | 4/7 | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ibiza | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 4/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/09/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh60
- Thể lực47