Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alberto·Manzoni

Atalanta U23Tiền vệITA
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Alberto·Manzoni là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atalanta U23.

Tiểu sử Alberto·Manzoni

Alberto·Manzoni là tiền vệ của câu lạc bộ Atalanta U23, mang quốc tịch Italy và hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Serie C với tổng thời gian thi đấu 307 phút và điểm trung bình 5,47. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 25/06/2005, và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2029. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—743210015175%61%005,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/149 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/34 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alberto·Manzoni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ GubbioT 2-014010016/711/2—7,30
14/10/2026Serie C@ Latina Calcio 1932B 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026Serie C@ Sassari TorresB 1-2600011318/2712/3—6,40
20/09/2026Serie Cvs RavennaB 0-2640000123/3325/7—6,30
16/09/2026Serie C@ US SambenedetteseT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Serie Cvs PescaraT 2-1560010120/2713/6—6,70
06/09/2026Serie C@ LivornoB 0-1140000010/1202/2—6,30
30/08/2026Serie Cvs GuidoniaT 2-1560010018/2104/5—7,10
22/08/2026Serie C@ FC VadoB 0-2570020018/2214/9——
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202419300 nghìn €
17/10/2024191,0 triệu €
18/12/2024191,0 triệu €
18/06/202519900 nghìn €
16/12/202520900 nghìn €
18/06/2026201,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy64
  • Sức mạnh32
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com