
alberto lunghi là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Sassari Torres.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 60% | 28% | 0 | 0 | 2,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/48 (60%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/28 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 2/5 | — | — |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/30 | 0 | 4/12 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Grosseto | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.