
Alberto Jiménez là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Castellon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 855 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 92% | 60% | 3 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 669/724 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/46 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/79 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 3/4 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/63 | 2 | 11/13 | V | 6,50 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/64 | 3 | 6/16 | V | 6,41 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 2 | 6/8 | — | 7,12 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 93/98 | 0 | 1/5 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/71 | 1 | 2/7 | V | 6,43 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 85/87 | 0 | 3/4 | — | 7,14 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/73 | 1 | 3/5 | — | 6,82 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/86 | 4 | 7/10 | — | 7,15 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/79 | 3 | 6/7 | — | 7,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/02/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/04/2015 | 22 | — |
| 30/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/11/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/10/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/03/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh75
- Thể lực62