Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alberto Jiménez

CastellonHậu vệESP
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alberto Jiménez là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Castellon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10108550014092%60%306,96

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
669/724 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/46 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
15
Phá bóng
45
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/79 (60%)
Không chiến thắng / thua
13 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alberto Jiménez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 3-0450010033/3723/4—7,40
11/10/2026La Liga 2@ Andorra CFB 0-1900000054/63211/13V6,50
04/10/2026La Liga 2vs AD CeutaH 1-1900000059/6436/16V6,41
29/09/2026La Liga 2@ CD LeganesT 2-0900000062/6626/8—7,12
19/09/2026La Liga 2vs TenerifeT 5-0900100193/9801/5—6,99
12/09/2026La Liga 2@ Girona FCT 2-1900010067/7112/7V6,43
06/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-0900010185/8703/4—7,14
01/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BT 2-1900000067/7313/5—6,82
24/08/2026La Liga 2vs SabadellH 0-0900010079/8647/10—7,15
15/08/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-0900000070/7936/7—7,64

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: —2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201320100 nghìn €
05/02/201421100 nghìn €
11/08/201421100 nghìn €
10/04/201522—
30/06/201522300 nghìn €
19/11/201523400 nghìn €
21/02/201623600 nghìn €
14/07/201623500 nghìn €
26/10/201623400 nghìn €
23/01/201724500 nghìn €
28/06/201724600 nghìn €
31/12/201725500 nghìn €
29/05/201825500 nghìn €
18/02/201926500 nghìn €
28/06/201926500 nghìn €
19/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
07/10/202027400 nghìn €
07/01/202128400 nghìn €
23/06/202128400 nghìn €
26/12/202129200 nghìn €
28/06/202229200 nghìn €
23/03/202330150 nghìn €
29/06/202330150 nghìn €
19/12/202331150 nghìn €
23/06/202431150 nghìn €
13/10/202431200 nghìn €
12/12/202432200 nghìn €
23/06/202532200 nghìn €
29/12/202533200 nghìn €
21/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh75
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com