
Alberto Grassi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
320Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 230 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 45% | 0 | 0 | 6,85 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 100% | 0 | 0 | 7,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/110 (96%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/55 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/33 | 2 | 3/6 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Arezzo | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/28 | 0 | 4/6 | — | 7,15 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/33 | 1 | 3/3 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/49 | 1 | 2/8 | — | 6,94 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Parma | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 1 | 2/2 | — | 7,52 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Sampdoria | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 3/5 | Đ | 5,09 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 5/8 | V | 6,53 |
| 10/05/2026 | Serie A | vs Pisa | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 90/94 | 2 | 7/10 | — | 6,80 |
| 04/05/2026 | Serie A | vs Lazio | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 2 | 4/4 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2011 | 16 | 125 nghìn € |
| 06/03/2012 | 17 | 150 nghìn € |
| 09/06/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/06/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/01/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/11/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 31/03/2016 | 21 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 21 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 22 | 3,2 triệu € |
| 28/12/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 23 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 7,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 5,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 5,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 13/10/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 24/03/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2026 | 31 | 1,4 triệu € |
| 30/09/2026 | 31 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Empoli | Cremonese | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Parma | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Empoli | Parma | Cho mượn | — |
| 16/08/2022 | Parma | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cagliari | Parma | Cho mượn | — |
| 20/08/2021 | Parma | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Napoli | Parma | Hết hạn mượn 8.45M € | 8,4 triệu € |
| 30/08/2020 | Parma | Napoli | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | Napoli | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Spal | Napoli | Cho mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 26/07/2017 | Napoli | Spal | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | Atalanta | Napoli | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | Napoli | Atalanta | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 26/01/2016 | Atalanta | Napoli | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Atalanta Primavera | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Atalanta Youth | Atalanta Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực63