Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

alberto gonzalez

Real MurciaHậu vệ
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

alberto gonzalez là hậu vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Real Murcia.

Tiểu sử alberto gonzalez

alberto gonzalez, 33 tuổi, là hậu vệ người Tây Ban Nha, hiện khoác áo câu lạc bộ Real Murcia. Cầu thủ thuận chân phải và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, cầu thủ có 5 trận ra sân với 369 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2017. Ngày sinh của cầu thủ là 14/03/1993.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
459Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—6545900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 459 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201623300 nghìn €
01/02/201723300 nghìn €
29/06/201724300 nghìn €
31/12/201724250 nghìn €
18/02/201925250 nghìn €
28/06/201926250 nghìn €
09/09/201926250 nghìn €
10/02/202026250 nghìn €
07/10/202027250 nghìn €
07/01/202127250 nghìn €
29/06/202128250 nghìn €
29/12/202128250 nghìn €
28/06/202229250 nghìn €
28/12/202229250 nghìn €
29/06/202330250 nghìn €
19/12/202330250 nghìn €
23/06/202431250 nghìn €
17/12/202431250 nghìn €
24/06/202532250 nghìn €
29/12/202532200 nghìn €
17/03/202633150 nghìn €
22/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com