Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alberto Flores López

Granada CFThủ mônSRB
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Alberto Flores López là thủ môn 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Granada CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
10Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—33270100271%100%007,30

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,30

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/126 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/65 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alberto Flores López · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 2-09010031/420——7,07
12/10/2026La Liga 2@ Burgos CFT 1-09050423/340——7,85
04/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 3-29040236/5011/1—6,99
26/09/2026La Liga 2vs Andorra CFB 2-3dự bị000—0———
21/09/2026La Liga 2@ CD LeganesB 2-3dự bị000—0———
12/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026La Liga 2@ EibarB 0-3dự bị000—0———
31/08/2026La Liga 2@ CordobaT 3-1dự bị000—0———
25/08/2026La Liga 2vs RCD MallorcaT 2-0dự bị000—0———
16/08/2026La Liga 2@ Real OviedoH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/202218100 nghìn €
28/12/202219100 nghìn €
29/06/202319200 nghìn €
12/10/202319300 nghìn €
19/12/202320300 nghìn €
23/06/202420300 nghìn €
17/12/202421300 nghìn €
24/06/202521300 nghìn €
29/12/202522300 nghìn €
22/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Sevilla AtleticoGranada CFChuyển nhượng—
30/06/2022Sevilla U19Sevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2021Sevilla FC U18Sevilla U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Sevilla FC YouthSevilla FC U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Sevilla FC YouthSevilla FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực31
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com