Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alberto Fernández

Araz NakhchivanTiền đạoESP
27Tuổi
166Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Alberto Fernández là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Araz Nakhchivan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
412Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
412Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—8441210000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 412 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €20182024
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201819150 nghìn €
18/02/201919150 nghìn €
28/06/201919150 nghìn €
09/09/201920200 nghìn €
19/12/201920200 nghìn €
22/07/202021200 nghìn €
07/10/202021200 nghìn €
19/11/202021300 nghìn €
07/01/202121300 nghìn €
29/06/202121300 nghìn €
29/12/202122300 nghìn €
28/06/202222250 nghìn €
28/12/202223250 nghìn €
29/06/202323250 nghìn €
19/12/202324200 nghìn €
23/06/202424200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Akritas ChlorakaAraz NakhchivanChuyển nhượng—
14/08/2025Omonia 29th MayAkritas ChlorakaChuyển nhượng—
30/06/2024CF Rayo MajadahondaOmonia 29th MayChuyển nhượng—
13/08/2023SabadellCF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
21/08/2022UCAM MurciaSabadellChuyển nhượng—
06/09/2020Real Madrid CastillaUCAM MurciaChuyển nhượng—
11/08/2020FuenlabradaReal Madrid CastillaCho mượn—
13/08/2019Real Madrid CastillaFuenlabradaChuyển nhượng—
30/06/2018Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2016Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Real Madrid YouthReal Madrid U18Chuyển nhượng—
30/06/2013UD Almería YouthReal Madrid YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com