
Alberto Escassi
Hậu vệESP
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Alberto Escassi là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/03/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/09/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/05/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/10/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/02/2014 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/07/2014 | 25 | — |
| 13/08/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/11/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 26/03/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UD Marbella | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2025 | UD Ibiza | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Malaga | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | Numancia | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UE Llagostera | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AD Alcorcon | UE Llagostera | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2014 | Hercules | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2012 | Getafe B | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Hercules | Getafe B | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Getafe B | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Getafe U19 | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực53