
Alberto Dossena là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Como.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,35 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 18/10/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Feyenoord | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AS Roma | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Genoa | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Napoli | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Udinese | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/06/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/05/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/06/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 275 nghìn € |
| 12/01/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 1,7 triệu € |
| 10/10/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Cagliari | Como | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Como | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cagliari | Como | Hết hạn mượn 9.34M € | 9,3 triệu € |
| 11/08/2022 | Avellino | Cagliari | Hết hạn mượn 0.16M € | 160 nghìn € |
| 14/09/2020 | Atalanta | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Alessandria | Atalanta | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Atalanta | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Pistoiese | Atalanta | Cho mượn | — |
| 23/07/2018 | Atalanta | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | ACN Siena Youth | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Atalanta | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Perugia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 29/01/2017 | Atalanta U19 | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2016 | AC Lumezzane Berretti | Atalanta U19 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2016 | Atalanta U19 | AC Lumezzane Berretti | Cho mượn | — |
| 28/07/2015 | Lumezzane Youth | Atalanta U19 | Chuyển nhượng 0.01M € | 10 nghìn € |
| 29/06/2015 | Atalanta Under 18 | Lumezzane Youth | Cho mượn 0.01M € | — |
| 04/08/2014 | Lumezzane Youth | Atalanta Under 18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh73
- Thể lực65