
Alberto De Francesco
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Alberto De Francesco là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Desenzano Calvina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 60% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/68 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 60/68 | 4 | 9/15 | V | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/06/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/06/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/01/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/12/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/06/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 275 nghìn € |
| 23/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/12/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 18/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Union Brescia | Desenzano Calvina | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Feralpisalo | Union Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2025 | Sorrento F.C. | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Mantova | Sorrento F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Avellino | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Reggina | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2019 | Spezia | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | Reggina | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2016 | Free player | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2016 | L'Aquila | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2014 | Lazio | L'Aquila | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Ischia Isolaverde | Lazio | Cho mượn | — |
| 16/07/2013 | Lazio U20 | Ischia Isolaverde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | USD Tor di Quinto Giovanili | Lazio U20 | Chuyển nhượng | — |