
Alberto Dadie là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
783Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
783Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 783 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 78% | 44% | 4 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 783 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/327 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/50 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/107 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 50
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 3/3 | — | 7,10 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/20 | 1 | 1/2 | V | 6,48 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 5/11 | V | 5,74 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 4/9 | — | 6,73 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 3 | 4/14 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/47 | 3 | 4/11 | V | 6,77 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/39 | 5 | 7/16 | V | 6,05 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/43 | 1 | 5/15 | — | 6,22 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/47 | 4 | 8/13 | — | 6,58 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/24 | 3 | 7/13 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/03/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Real Sociedad B | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Mirandes | Real Sociedad B | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Real Sociedad B | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực53