Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alberto Costa

FC PortoHậu vệPOR
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Alberto Costa là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Porto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
835Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—765410007279%47%006,83
Cúp C1 châu Âu2026-2027—322110003278%51%006,21
Siêu cúp Bồ Đào Nha2026—11830000082%33%007,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/194 (79%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/63 (47%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 27
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/61 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alberto Costa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenB 0-1900022028/3418/13—6,93
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real BetisB 2-331001017/800/4—5,70
11/10/2026Primeira Liga@ MaritimoT 2-1900022125/3506/14—6,12
21/09/2026Primeira Ligavs BenficaT 3-1900010220/2504/8—6,80
13/09/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 4-1800020217/2203/10—6,29
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester CityB 0-2900000013/1927/12—6,00
05/09/2026Primeira Ligavs MoreirenseT 2-1890020545/5527/12—6,87
30/08/2026Primeira Liga@ ViseuT 3-0820000019/2301/7—6,93
24/08/2026Primeira Ligavs FC AroucaT 2-0900000318/2348/11—7,64
16/08/2026Primeira Liga@ Rio AveT 2-0200000110/1101/1—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202421500 nghìn €
18/12/2024211,0 triệu €
24/03/20252110,0 triệu €
16/06/20252110,0 triệu €
29/09/20252215,0 triệu €
17/12/20252215,0 triệu €
27/05/20262218,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2025JuventusFC PortoHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
14/01/2025Vitoria GuimaraesJuventusHết hạn mượn 13.8M €13,8 triệu €
30/06/2024Vitoria Guimaraes BVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
30/06/2022Vitoria SC Guimaraes U19Vitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
30/06/2020Vitoria SC Guimaraes U17Vitoria SC Guimaraes U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Vitória de Guimarães SC U15Vitoria SC Guimaraes U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Vitória de Guimarães SC YouthVitória de Guimarães SC U15Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Tirsense FormaçãoVitória de Guimarães SC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh73
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com