
Alberto Contrera là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Sportivo Ameliano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
311Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 11 | 4 | 311 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 76% | 40% | 0 | 0 | 6,36 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/150 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/25 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 2 | 4/7 | — | 5,99 |
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 07/05/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/12/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 14/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/04/2023 | 31 | 275 nghìn € |
| 29/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/12/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 12/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật62
- Tư duy58
- Sức mạnh44
- Thể lực45