
Alberto Collado là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Aguilas CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 25% | 0 | 0 | 4,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 4,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ibiza | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs SD Huesca | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ FC Cartagena | B 1-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Hercules | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Algeciras | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/6 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs AD Alcorcon | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Sevilla Atletico | Aguilas CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sevilla FC U18 | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sevilla FC Youth | Sevilla FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Balon de Cadiz Youth | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cádiz CF Youth | Balon de Cadiz Youth | Chuyển nhượng | — |