
Alberto Cerri là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Arezzo.
Tiểu sử Alberto Cerri
Alberto Cerri là tiền đạo quốc tịch Italy, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Arezzo. Cầu thủ cao 194 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Alberto Cerri ra sân 6 trận với 263 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,28. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 7,5 triệu € (2018), hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là việc hết hạn mượn từ Cesena đến Arezzo vào ngày 09/07/2026, với phí 50 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 247 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 57% | 44% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/54 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/50 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 5/12 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/11 | 1 | 3/15 | V | 6,19 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs SudTirol | B 1-4 | 34 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 3/4 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Empoli | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 4/7 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 4/7 | — | 6,55 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 3/5 | — | 6,01 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Padova | B 3-4 | 62 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 12/19 | 0 | 3/8 | — | 8,92 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Carrarese | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 3/12 | — | 6,26 |
| 26/04/2026 | Serie B | vs Sampdoria | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 5/14 | — | 6,32 |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 6/9 | V | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2013 | 17 | 800 nghìn € |
| 06/01/2014 | 17 | 800 nghìn € |
| 09/03/2014 | 17 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 18 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2015 | 18 | 3,5 triệu € |
| 28/06/2015 | 19 | 3,2 triệu € |
| 27/12/2015 | 19 | 2,7 triệu € |
| 12/06/2016 | 20 | 2,6 triệu € |
| 18/12/2016 | 20 | 2,2 triệu € |
| 07/06/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2017 | 21 | 2,7 triệu € |
| 17/06/2018 | 22 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 6,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 1,7 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 1,7 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Cesena | Arezzo | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 01/02/2026 | Como | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Salernitana | Como | Cho mượn | — |
| 06/01/2025 | Como | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Empoli | Como | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Como | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cagliari | Como | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2023 | Como | Cagliari | Cho mượn | — |
| 16/08/2021 | Cagliari | Como | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Spal | Cagliari | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Cagliari | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Juventus | Cagliari | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Cagliari | Juventus | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | Juventus | Cagliari | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Perugia | Juventus | Cho mượn | — |
| 23/07/2017 | Juventus | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Pescara | Juventus | Cho mượn | — |
| 03/01/2017 | Juventus | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | Spal | Juventus | Cho mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 31/07/2016 | Juventus | Spal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh30
- Thể lực51