
Alberth Elis là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Marathon.
Tiểu sử Alberth Elis
Alberth Elis là tiền đạo thi đấu cho Marathon, mang quốc tịch Honduras và 30 tuổi. Cao 183 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải, sinh ngày 12/02/1996. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận, 308 phút và điểm trung bình 2,39, trong đó 5 trận ở Honduras Primera Division; Cúp Trung Mỹ mùa 2026 có 3 trận. Giá trị thị trường là 300 nghìn €, giá trị cao nhất ghi nhận là 6,5 triệu € vào năm 2022. Cầu thủ gia nhập Marathon theo dạng chuyển nhượng từ Free player vào 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
341Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 161 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 26% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 161 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/34 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/19 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ LD Alajuelense | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs LD Alajuelense | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/11 | 1 | 2/8 | — | 6,58 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Real Esteli | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Herediano | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 3/8 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/05/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/12/2017 | 21 | 825 nghìn € |
| 01/05/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/08/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 25/08/2020 | 24 | 3,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 26 | 6,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 26 | 6,5 triệu € |
| 27/10/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 10/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 31/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/05/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/04/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Marathon | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Maritimo | Free player | Trở lại | — |
| 15/08/2025 | CD Olimpia | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Free player | CD Olimpia | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Bordeaux | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Stade Brestois 29 | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Bordeaux | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Boavista FC | Bordeaux | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Bordeaux | Boavista FC | Cho mượn | — |
| 23/08/2021 | Boavista FC | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2020 | Houston Dynamo | Boavista FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | Monterrey | Houston Dynamo | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/12/2017 | Houston Dynamo | Monterrey | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Monterrey | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2016 | CD Olimpia | Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CD Olimpia Reserve | CD Olimpia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực45