
Albert Vallci là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Sturm Graz.
Tiểu sử Albert Vallci
Albert Vallci là hậu vệ 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sturm Graz và mang quốc tịch Austria. Chiều cao 191 cm, nặng 82 kg, thuận hai chân. Mùa 2026-2027, Vallci có 8 trận ra sân, 600 phút thi đấu và điểm trung bình 6,51. Tại Bundesliga Áo có 6 trận, tại Cúp C2 châu Âu có 2 trận. Giá trị thị trường là 800 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027; chuyển nhượng gần nhất vào 05/02/2026 từ St. Gallen về Sturm Graz.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
634Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 571 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 80% | 72% | 1 | 1 | 6,65 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67% | 22% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/322 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/53 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/55 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/28 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Marseille | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 6-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bournemouth AFC | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | V | 5,50 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Stade Rennais FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 2/7 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 2 | 10/11 | — | 6,08 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/52 | 3 | 4/8 | Đ | 5,57 |
| 23/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/78 | 2 | 5/6 | — | 6,56 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/42 | 0 | 3/6 | — | 7,24 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/53 | 3 | 9/9 | V | 7,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/11/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/12/2014 | 19 | — |
| 04/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/12/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/05/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/12/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/04/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 21/07/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 01/10/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/03/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | St. Gallen | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Red Bull Salzburg | St. Gallen | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 17/01/2019 | FC Wacker Innsbruck | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2017 | SV Horn | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lafnitz | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Kapfenberg SV 1919 | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Kapfenberg II | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III | SV Kapfenberg II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Teamsportakademie Kapfenberg | ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Lankowitz Youth | Teamsportakademie Kapfenberg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh76
- Thể lực61