
Albert Rusnák là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Seattle Sounders.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
30Đá chính
2.733Phút
7Bàn thắng
11Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
22/64Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 24 | 2.255 | 4 | 2 | 11 | 55 | 19 | 88% | 32% | 0 | 0 | 7,08 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 4 | 325 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 87% | 36% | 0 | 0 | 7,13 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 153 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 33% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.255 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 11
- Sút / trúng đích
- 19/55
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 28
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 14
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 983/1110 (88%)
- Chuyền quyết định
- 78
- Tạt bóng chính xác
- 52/178 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/62 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 23
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/84 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 45
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 293
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/141 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/52 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/36 | 1 | 1/1 | — | 6,23 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 48/53 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 2/4 | — | 6,74 |
| 02/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 38/40 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 3-1 | 84 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | 47/54 | 2 | 4/10 | — | 8,60 |
| 24/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 47/53 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 48/53 | 0 | 0/3 | — | 8,17 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 39/43 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 34/40 | 0 | 1/3 | — | 7,14 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 42/48 | 0 | 0/1 | — | 7,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/11/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 15/02/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 21 | 1,8 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 1,8 triệu € |
| 17/01/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/05/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 25/08/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 31 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2022 | Real Salt Lake | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | Groningen | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 0.435M € | 435 nghìn € |
| 03/01/2015 | Manchester City U21 | Groningen | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 02/01/2015 | SC Cambuur Leeuwarden | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 19/07/2014 | Manchester City U21 | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Birmingham City | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 20/01/2014 | Manchester City U21 | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2013 | Oldham Athletic | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 29/08/2013 | Manchester City U21 | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2008 | FC Kosice U19 | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật71
- Tư duy66
- Sức mạnh39
- Thể lực50