Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albert Orriols Cerarols

SabadellTiền vệ
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Albert Orriols Cerarols là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Sabadell.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10109001115275%42%306,62

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
340/450 (75%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
31/69 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
12
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/103 (42%)
Không chiến thắng / thua
15 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 43
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albert Orriols Cerarols · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-1900000035/4626/13—6,83
10/10/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-1900011127/3602/12—6,45
05/10/2026La Liga 2vs Andorra CFH 0-0900000021/3426/12—6,39
26/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BH 1-1900000044/5959/14V6,84
20/09/2026La Liga 2vs Real OviedoT 3-1900000126/3603/10—6,15
13/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-2900010264/7611/3—6,51
08/09/2026La Liga 2vs CordobaT 3-2901121418/2623/7V7,36
29/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-0900000135/5126/17V6,20
24/08/2026La Liga 2@ CastellonH 0-0900000123/3566/8—6,49
18/08/2026La Liga 2@ Sporting GijonH 0-0900010046/5202/8—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20222425 nghìn €
28/12/20222550 nghìn €
29/06/20232550 nghìn €
06/03/202426—
13/10/20242650 nghìn €
17/12/202427100 nghìn €
24/06/202527100 nghìn €
29/12/202528150 nghìn €
17/03/202628200 nghìn €
22/06/202628300 nghìn €
22/09/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com