
Albert navarro là hậu vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Atalanta U23.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
557Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 557 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 87% | 76% | 1 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/297 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/34 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 33/35 | 0 | 4/6 | — | 7,50 |
| 14/10/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 46/51 | 0 | 3/4 | — | 7,40 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/50 | 1 | 2/4 | V | 6,50 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Pescara | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Livorno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/55 | 2 | 5/7 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Guidonia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/34 | 4 | 5/6 | — | 6,86 |
| 22/08/2026 | Serie C | @ FC Vado | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/67 | 2 | 6/6 | — | — |
| 06/04/2026 | Serie A | @ Lecce | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2024 | 17 | 10 nghìn € |
| 18/12/2024 | 17 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2024 | Barcelona U19 | Atalanta U23 | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 30/06/2023 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Barcelona Youth | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Damm Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực45