Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albert navarro

Atalanta U23Hậu vệ
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Albert navarro là hậu vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Atalanta U23.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
557Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—7655700010087%76%105,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/297 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/34 (76%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albert navarro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ GubbioT 2-0900040233/3504/6—7,50
14/10/2026Serie C@ Latina Calcio 1932B 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026Serie C@ Sassari TorresB 1-2900030246/5103/4—7,40
20/09/2026Serie Cvs RavennaB 0-2900000244/5012/4V6,50
16/09/2026Serie C@ US SambenedetteseT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Serie Cvs PescaraT 2-117000014/501/1—6,50
06/09/2026Serie C@ LivornoB 0-1900010050/5525/7—6,80
30/08/2026Serie Cvs GuidoniaT 2-1900020027/3445/6—6,86
22/08/2026Serie C@ FC VadoB 0-2900000056/6726/6——
06/04/2026Serie A@ LecceT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20241710 nghìn €
18/12/2024172,0 triệu €
18/06/2025182,0 triệu €
16/12/2025182,0 triệu €
18/06/2026192,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2024Barcelona U19Atalanta U23Hết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
30/06/2023Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Barcelona YouthBarcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2015CF Damm YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh55
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com