Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albert·Khachumyan

Ararat YerevanHậu vệARM
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Albert·Khachumyan là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Ararat Yerevan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—9981000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albert·Khachumyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Bồ Đào NhaB 0-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/20191925 nghìn €
08/12/20192050 nghìn €
14/06/202020100 nghìn €
30/08/202021125 nghìn €
16/12/202021125 nghìn €
29/05/202121150 nghìn €
05/10/202122150 nghìn €
16/12/202122125 nghìn €
13/06/202222125 nghìn €
29/12/202223125 nghìn €
22/06/202324150 nghìn €
13/12/202324175 nghìn €
06/06/202424175 nghìn €
04/12/202425175 nghìn €
11/06/202525175 nghìn €
08/12/202526175 nghìn €
27/05/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Ararat-Armenia FCArarat YerevanChuyển nhượng—
30/12/2023BKMAArarat-Armenia FCCho mượn—
19/01/2022Ararat-Armenia FCBKMAChuyển nhượng—
30/06/2019Ararat-Armenia BArarat-Armenia FCChuyển nhượng—
30/06/2018Ararat-Armenia FCArarat-Armenia BChuyển nhượng—
31/07/2017Pyunik BArarat-Armenia FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh54
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com