
Albert Gudmundsson là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Lazio.
Tiểu sử Albert Gudmundsson
Tiền đạo Albert Gudmundsson hiện khoác áo Lazio, mang quốc tịch Iceland và 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận với 97 phút, ghi 2 bàn, gồm 1 bàn tại Cúp Quốc gia Ý và 1 bàn tại Serie A. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 12,0 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 30,0 triệu € vào năm 2024. Thương vụ gần nhất là chuyển nhượng từ Fiorentina đến Lazio vào ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
97Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,86Bàn/90 phút
48Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 50% | 0 | 0 | 7,93 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 39 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 14% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 7,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/11 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Estonia | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,63 |
| 08/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 2-1 | 10 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/7 | 0 | — | — | 7,91 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Frosinone | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 14/16 | 1 | 2/5 | V | 7,04 |
| 25/08/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Benevento | T 4-1 | 58 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/11 | 0 | 2/4 | — | 7,93 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 2/5 | V | 6,21 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 5/7 | — | 6,49 |
| 23/05/2026 | Serie A | vs Atalanta | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/06/2017 | 19 | 700 nghìn € |
| 16/01/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 05/03/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 2,4 triệu € |
| 21/12/2022 | 25 | 2,4 triệu € |
| 19/03/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 10/10/2023 | 26 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 16,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 26 | 22,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 30,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 28,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 27 | 23,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 13,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Fiorentina | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Genoa | Fiorentina | Hết hạn mượn 16.8M € | 16,8 triệu € |
| 29/06/2025 | Fiorentina | Genoa | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Genoa | Fiorentina | Chuyển nhượng 5.85M € | 5,8 triệu € |
| 30/01/2022 | AZ Alkmaar | Genoa | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 13/08/2018 | PSV Eindhoven | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2017 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2015 | Heerenveen SC U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2013 | KR Reykjavik U19 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật61
- Tư duy65
- Sức mạnh23
- Thể lực43