Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albert Gabaraev

Fakel VoronezhHậu vệRUS
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Albert Gabaraev là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Fakel Voronezh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
980Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11119800008077%56%306,36
Cúp Nga2026-2027—21000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 980 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
367/473 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
24/70 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
14
Phá bóng
54
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/120 (56%)
Không chiến thắng / thua
34 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 30
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
150
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albert Gabaraev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 2-1900000031/3613/4V6,73
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-5900020155/6405/12—5,93
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-190000008/1747/11V6,13
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradH 2-290001009/2428/17—6,16
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 1-3800000040/4717/11—6,58
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-1900000022/3113/12—5,99
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 0-0900000032/4416/7—6,55
19/08/2026Cúp Nga@ Akhmat GroznyB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-1900010031/4228/12V6,17
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 0-0900020034/51410/12—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20202250 nghìn €
07/12/202023100 nghìn €
23/05/202123100 nghìn €
05/10/202124150 nghìn €
16/12/202124200 nghìn €
13/06/202224200 nghìn €
07/12/202225200 nghìn €
05/06/202325300 nghìn €
14/11/202326325 nghìn €
25/06/202426325 nghìn €
13/11/202427350 nghìn €
03/06/202527300 nghìn €
02/12/202528250 nghìn €
24/03/202628350 nghìn €
24/05/202628500 nghìn €
22/09/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2025Tobol KostanaiFakel VoronezhChuyển nhượng—
21/01/2024Rodina MoscowTobol KostanaiHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
30/12/2023Tobol KostanaiRodina MoscowCho mượn—
08/02/2023Rodina MoscowTobol KostanaiChuyển nhượng—
14/07/2022FC ArtsakhRodina MoscowChuyển nhượng—
03/09/2021Volgar-Gazprom AstrachanFC ArtsakhChuyển nhượng—
15/02/2021FK GorodeyaVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
15/07/2020FC West ArmeniaFK GorodeyaChuyển nhượng—
09/02/2020Aluston-YBK AlushtaFC West ArmeniaChuyển nhượng—
14/08/2019Free PlayerAluston-YBK AlushtaChuyển nhượng—
27/02/2018Ardon-2018 VladikavkazRubin YaltaChuyển nhượng—
17/09/2017Afips Afipskiy (-2018)Ardon-2018 VladikavkazChuyển nhượng—
02/08/2017Ardon-2018 VladikavkazAfips Afipskiy (-2018)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy56
  • Sức mạnh57
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com