
Albert Dikwa
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Albert Dikwa là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Pittsburgh Riverhounds.
Tiểu sử Albert Dikwa
Albert Dikwa là tiền đạo người Cameroon, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Pittsburgh Riverhounds. Sinh ngày 02/01/1998, cầu thủ 28 tuổi, cao 180 cm và nặng 73 kg. Ở mùa 2026 tại USL Championship, cầu thủ ra sân 22 trận với 1664 phút, ghi 6 bàn và có 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, giá trị cao nhất từng đạt 400 nghìn € vào năm 2024, và hợp đồng có thời hạn đến 29/11/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.664Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
15/39Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 22 | 19 | 1.664 | 6 | 2 | 2 | 39 | 15 | 68% | 40% | 3 | 1 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.664 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/39
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 16
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/296 (68%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/255 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 57 / 95
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 57
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 3/7 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/17 | 0 | 5/13 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 3/10 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Miami FC | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/4 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 4/6 | — | 5,99 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/27 | 0 | 5/11 | — | 6,15 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/10 | — | 6,34 |
| 30/07/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 5/9 | — | 6,34 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/18 | 1 | 6/15 | — | 6,25 |
| 18/07/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/18 | 0 | 10/21 | — | 6,30 |