
Albert Dabiqaj là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KOS, hiện khoác áo FC Drita.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Floriana F.C. | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/14 | 2 | 3/10 | V | 7,00 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Publikum Celje | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/8 | — | 5,85 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 3 | 4/11 | — | 6,39 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 3 | 5/9 | — | 5,86 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 1 | 6/8 | — | 6,37 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shelbourne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 7/13 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/01/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/07/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/06/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/12/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 11/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/11/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/07/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 16/11/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy62
- Sức mạnh46
- Thể lực44