
Albano Aleksi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Egnatia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 60% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/46 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 2 | 3/5 | — | 6,70 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | H 1-1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Petrocub | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,45 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Olimpija Ljubljana | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Olimpija Ljubljana | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/11/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/01/2018 | 25 | 325 nghìn € |
| 27/06/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/01/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/01/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/11/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/02/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/06/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 17/11/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 27/03/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/05/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/10/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/05/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/10/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/05/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 24/03/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực49