
Alban Shillova là tiền đạo 34 tuổi, hiện khoác áo KF Drenica Skenderaj.
Tiểu sử Alban Shillova
Alban Shillova là tiền đạo của câu lạc bộ KF Drenica Skenderaj, mang quốc tịch Kosovo và hiện 34 tuổi. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 125 nghìn € vào năm 2021, và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027. Hồ sơ ghi chân thuận của cầu thủ là hai chân. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến KF Drenica Skenderaj vào ngày 29/07/2026, sau khi trở lại dạng cầu thủ tự do từ Prishtina ngày 09/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Larne FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Larne FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sheriff Tiraspol | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/01/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/06/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/01/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 04/01/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/12/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 30/11/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 10/07/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/11/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 20/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 04/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | — | KF Drenica Skenderaj | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Prishtina | Free player | Trở lại | — |
| 09/01/2025 | FC Feronikeli 74 | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Malisheva | FC Feronikeli 74 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | KF Llapi | Malisheva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Prishtina | KF Llapi | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | KF Drenica Skenderaj | Prishtina | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Prishtina | KF Drenica Skenderaj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KF Flamurtari Pristina(KOS) | Prishtina | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2018 | KF Vllaznia Pozheran | KF Flamurtari Pristina(KOS) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | FC Drita | KF Vllaznia Pozheran | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | KF Liria Prizren | FC Drita | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Drita | KF Liria Prizren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KF Trepca | FC Drita | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | KS Bylis | KF Trepca | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2014 | KF Fushe Kosova | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh27
- Thể lực47