Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alban Hoxha

Thủ mônALB
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Alban Hoxha là thủ môn 38 tuổi quốc tịch ALB.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alban Hoxha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Nomme JK KaljuB 0-1dự bị000—0———
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Nomme JK KaljuH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 425 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 525 nghìn €2016: 575 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 475 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20072026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/11/20071950 nghìn €
03/06/20122475 nghìn €
24/11/201326125 nghìn €
27/03/201426150 nghìn €
28/06/201426200 nghìn €
17/11/201426350 nghìn €
13/06/201527425 nghìn €
26/11/201528500 nghìn €
06/03/201628525 nghìn €
31/05/201628575 nghìn €
13/06/201729600 nghìn €
13/11/201729475 nghìn €
14/01/201830400 nghìn €
27/06/201830350 nghìn €
08/01/201931325 nghìn €
01/01/202032300 nghìn €
16/11/202032250 nghìn €
11/02/202133225 nghìn €
05/06/202133200 nghìn €
17/11/202133100 nghìn €
27/03/202234100 nghìn €
28/05/202234100 nghìn €
27/10/20223450 nghìn €
15/05/20233550 nghìn €
25/10/20233550 nghìn €
28/12/20233650 nghìn €
26/05/20243650 nghìn €
14/11/20243650 nghìn €
24/03/20253750 nghìn €
29/05/20253725 nghìn €
29/12/20253825 nghìn €
08/06/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Partizani TiranaRetiredTự do—
30/06/2013KS BesaPartizani TiranaChuyển nhượng—
06/07/2012Kastrioti KrujeKS BesaChuyển nhượng—
14/08/2011FC Dinamo CityKastrioti KrujeChuyển nhượng—
29/06/2010FC VushtrriaFC Dinamo CityCho mượn—
31/12/2009FC Dinamo CityFC VushtrriaChuyển nhượng—
29/06/2009Apolonia FierFC Dinamo CityCho mượn—
31/12/2008FC Dinamo CityApolonia FierChuyển nhượng—
29/06/2006KF TurbinaFC Dinamo CityCho mượn—
30/06/2005FC Dinamo CityKF TurbinaChuyển nhượng—
30/06/2004FC Dinamo City U17FC Dinamo CityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com