
Alban Hoxha
Thủ mônALB
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alban Hoxha là thủ môn 38 tuổi quốc tịch ALB.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Nomme JK Kalju | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Nomme JK Kalju | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/11/2007 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2012 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/11/2013 | 26 | 125 nghìn € |
| 27/03/2014 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/06/2014 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/11/2014 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/06/2015 | 27 | 425 nghìn € |
| 26/11/2015 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/03/2016 | 28 | 525 nghìn € |
| 31/05/2016 | 28 | 575 nghìn € |
| 13/06/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 13/11/2017 | 29 | 475 nghìn € |
| 14/01/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/06/2018 | 30 | 350 nghìn € |
| 08/01/2019 | 31 | 325 nghìn € |
| 01/01/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/11/2020 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/02/2021 | 33 | 225 nghìn € |
| 05/06/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/11/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 27/03/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/05/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 27/10/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 15/05/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/10/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 26/05/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 14/11/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 24/03/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 29/05/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 08/06/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Partizani Tirana | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2013 | KS Besa | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2012 | Kastrioti Kruje | KS Besa | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2011 | FC Dinamo City | Kastrioti Kruje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | FC Vushtrria | FC Dinamo City | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | FC Dinamo City | FC Vushtrria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Apolonia Fier | FC Dinamo City | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | FC Dinamo City | Apolonia Fier | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2006 | KF Turbina | FC Dinamo City | Cho mượn | — |
| 30/06/2005 | FC Dinamo City | KF Turbina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC Dinamo City U17 | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |